Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+6 nét) (chim non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38610

UTF-8: E99B92

UTF-32: 96D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok3

Định nghĩa tiếng Anh: black horse with white mane

Pinyin: luò

Tiếng Nhật: ラク

Tiếng Nhật (Kun): MIMIZUKU

Tiếng Nhật (On): RAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LAK

Quan Thoại: luò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

canh, cánh, ngạnh [ gēng , jīng ]

7CB3, tổng 13 nét, bộ mễ 米 (+7 nét)

Nghĩa: lúa tám cánh ta

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc