Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+5 nét) (mưa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38647

UTF-8: E99BB7

UTF-32: 96F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: thunder

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin: léi,lèi

Tiếng Nhật: ライ ルイ かみなり

Tiếng Nhật (Kun): KAMINARI IKAZUCHI

Tiếng Nhật (On): RAI RUI

Tiếng Hàn (Latinh): LOY

Quan Thoại: léi

Âm thời Đường: *luəi

Tiếng Việt: lôi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nghê [ ní ]

873A, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhiều màu ; 2. cầu vồng

Quảng Cáo

giá sỉ