Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 霜烈

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly [ chī , lí ]

9ED0, tổng 22 nét, bộ thử 黍 (+10 nét)

Nghĩa: nhựa để bẫy chim

Xem thêm:

câu [ ]

8920, tổng 15 nét, bộ y 衣 (+10 nét)

Xem thêm:

cảnh [ jìng ]

5883, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: 1. biên giới, ranh giới ; 2. hoàn cảnh ; 3. cảnh trí

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò