Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+4 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20132

UTF-8: E4BAA4

UTF-32: 4EA4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau1

Định nghĩa tiếng Anh: mix; intersect; exchange, communicate; deliver

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiāo

Tiếng Nhật: コウ キョウ まじわる まじえる まじる まざる まぜる かう かわす こもごも

Tiếng Nhật (Kun): MAJIWARU MAJIRU KAU

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiāo

Âm thời Đường: *gau gau

Tiếng Việt: giao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

姊姊
tỷ tỷ

Xem thêm:

vi, vy, vị [ wéi , wèi ]

4E3A, tổng 4 nét, bộ chủ 丶 (+3 nét)

Nghĩa: làm, gây nên; 1. bởi vì ; 2. giúp cho

Xem thêm:

hành [ jīng , yīng ]

8396, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thân cây cỏ ; 2. cái chuôi

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình