Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 慕

慕

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24917

UTF-8: E68595

UTF-32: 6155

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: long for, desire; admire

Tiếng Hàn (Hangul): 모:0E

Pinyin: mù

Tiếng Nhật: ボ したう

Tiếng Nhật (Kun): SHITAU

Tiếng Nhật (On): BO

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mù

Âm thời Đường: mò

Tiếng Việt: mộ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đề [ tí ]

9A20, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: ngựa lai lừa

Quảng Cáo

kính quận 2