Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 靉

靉

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⾬(+17 nét) (mưa)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 38729

UTF-8: E99D89

UTF-32: 9749

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi2

Định nghĩa tiếng Anh: cloudy sky; dark, obscure

Tiếng Hàn (Hangul): 애:1N

Pinyin: ài,yǐ

Tiếng Nhật: アイ イ エ

Tiếng Nhật (On): AI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: ài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hao, háo, mao, mạo [ hào , máo , mào ]

8017, tổng 10 nét, bộ lỗi 耒 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hao, sút, giảm ; 2. tin tức; không, hết; đần độn, ngu

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng