Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thanh (+1 nét) (màu xanh)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38749

UTF-8: E99D9D

UTF-32: 975D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin1

Định nghĩa tiếng Anh: (in taoism) the heaven

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: tiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

han, hãn [ hān ]

9F3E, tổng 17 nét, bộ tỵ 鼻 (+3 nét)

Nghĩa: ngáy khi ngủ

Xem thêm:

ca, già [ ]

6BE0, tổng 9 nét, bộ mao 毛 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 10