Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 靝 - thiên | 靝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thanh (+1 nét) (màu xanh)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38749

UTF-8: E99D9D

UTF-32: 975D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin1

Định nghĩa tiếng Anh: (in taoism) the heaven

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: tiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

淫盜
dâm đạo

Xem thêm:

bài [ pái ]

7C30, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái bè bằng tre

Xem thêm:

[ ]

FF18, tổng nét, bộ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram