Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 靣 - diện | 靣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: diện (+0 30 nét) (mặt, bề mặt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38755

UTF-8: E99DA3

UTF-32: 9763

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min6

Tiếng Nhật: メン おもて

Tiếng Nhật (Kun): OMO OMOTE TSURA

Tiếng Nhật (On): MEN BEN

Quan Thoại: miàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

姑息
cô tức

Xem thêm:

dữu [ yǒu ]

5363, tổng 7 nét, bộ bốc 卜 (+5 nét)

Nghĩa: đồ đựng rượu ngày xưa

Xem thêm:

感情
cảm tình
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12