Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: diện (+0 30 nét) (mặt, bề mặt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38755

UTF-8: E99DA3

UTF-32: 9763

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min6

Tiếng Nhật: メン おもて

Tiếng Nhật (Kun): OMO OMOTE TSURA

Tiếng Nhật (On): MEN BEN

Quan Thoại: miàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

loan, quan [ guān ]

95DC, tổng 19 nét, bộ môn 門 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cửa ải, cửa ô ; 2. đóng (cửa) ; 3. quan hệ, liên quan

Xem thêm:

luỹ, lôi, lỗi [ léi , lěi ]

6AD1, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: luỹ cụ 具); cái chén uống rượu

Xem thêm:

khuê [ kuí ]

55B9, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: khuê lâm 啉)

Quảng Cáo

sửa nhà