Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: diện (+0 30 nét) (mặt, bề mặt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38755

UTF-8: E99DA3

UTF-32: 9763

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min6

Tiếng Nhật: メン おもて

Tiếng Nhật (Kun): OMO OMOTE TSURA

Tiếng Nhật (On): MEN BEN

Quan Thoại: miàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phản chiêu hồn - (反招魂) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6639, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Xem thêm:

miêu [ miáo ]

9E4B, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: nhi miêu 鶓,鹋)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng