Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 靣

靣

Thông tin ký tự

Bộ: diện ⾯(+0 30 nét) (mặt, bề mặt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38755

UTF-8: E99DA3

UTF-32: 9763

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min6

Tiếng Nhật: メン おもて

Tiếng Nhật (Kun): OMO OMOTE TSURA

Tiếng Nhật (On): MEN BEN

Quan Thoại: miàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phảng, phỏng [ fǎng , páng ]

4EFF, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phảng phất 仿弗); bắt chước, làm theo, làm giống

Quảng Cáo

bán hạt kê