Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 靶

靶

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+4 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38774

UTF-8: E99DB6

UTF-32: 9776

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa2

Định nghĩa tiếng Anh: target; splashboard on chariot

Pinyin: bà,bǎ

Tiếng Nhật: ハ ヘ

Tiếng Nhật (Kun): TAZUNA

Tiếng Nhật (On): HA

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại: bǎ

Âm thời Đường: bà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thông [ cōng ]

806A, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thính (tai) ; 2. sáng suốt

Xem thêm:

my [ mí ]

91BF, tổng 24 nét, bộ dậu 酉 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: đồ my 酴釄,酴醾)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân