Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 靸

靸

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+4 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38776

UTF-8: E99DB8

UTF-32: 9778

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saap3

Định nghĩa tiếng Anh: a child’s shoes; slippers

Pinyin: sǎ

Tiếng Nhật: ソウ シュウ くつ

Tiếng Nhật (Kun): KUTSU

Tiếng Nhật (On): SOU SHUU

Quan Thoại: sǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uý, uất [ wèi , yù ]

5C09, tổng 11 nét, bộ thốn 寸 (+8 nét)

Nghĩa: cấp uý

Xem thêm:

thiết, thư, trở [ jǔ ]

8DD9, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Xem thêm:

ta [ jiē , juē ]

55DF, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: thương xót

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò