Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+5 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38784

UTF-8: E99E80

UTF-32: 9780

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: drum

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: トウ ドウ ふりつづみ

Tiếng Nhật (Kun): HURITSUZUMI

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: táo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

áo, úc [ ào ]

5965, tổng 12 nét, bộ đại 大 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sâu xa ; 2. khó hiểu ; 3. nước Áo

Xem thêm:

媚民
mị dân

Xem thêm:

văn, vấn, vặn [ wén , wèn ]

95FB, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: nghe; tiếng động tới, tiếng truyền tới

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8