Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 官 - quan | 官 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+5 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23448

UTF-8: E5AE98

UTF-32: 5B98

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun1

Định nghĩa tiếng Anh: official, public servant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guān

Tiếng Nhật: カン つかさ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKASA OOYAKE

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guān

Âm thời Đường: *guɑn

Tiếng Việt: quan

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

cù, cụ, củ [ jí , jù , qū , qú ]

77BF, tổng 18 nét, bộ mục 目 (+13 nét)

Nghĩa: thấy mà giật mình, ngơ ngác

Xem thêm:

luyện [ liàn ]

70BC, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: luyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)

Xem thêm:

唐突
đường đột
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hán nôm