Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+5 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38787

UTF-8: E99E83

UTF-32: 9783

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang4

Định nghĩa tiếng Anh: board

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: キュウ コウ

Quan Thoại: hóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

na, ná, nả [ Nā , nǎ , nà , né , něi , nèi , Nuó , nuò ]

90A3, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nhiều ; 2. an nhàn ; 3. nào, gì (câu hỏi) ; 4. đó

Xem thêm:

hoành [ hōng ]

569D, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Quảng Cáo

kính thủ đức