Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鞃

鞃

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+5 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38787

UTF-8: E99E83

UTF-32: 9783

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang4

Định nghĩa tiếng Anh: board

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: キュウ ク コウ

Quan Thoại: hóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

佳士
giai sĩ

Xem thêm:

星宿
tinh tú

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng