Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 那 - na | ná | nả | 那 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+4 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 37027

UTF-8: E982A3

UTF-32: 90A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naa5

Định nghĩa tiếng Anh: that, that one, those

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: nuó,nuò,,nèi,,něi,,nuó,

Tiếng Nhật: いかんぞ いずれ なんぞ

Tiếng Nhật (Kun): NANZO NANI

Tiếng Nhật (On): DA NA

Tiếng Hàn (Latinh): NA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *nɑ nɑ̌

Tiếng Việt: na

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

ly, si [ chī ]

9B51, tổng 19 nét, bộ quỷ 鬼 (+10 nét)

Nghĩa: ma quỷ

Xem thêm:

捨短
xả đoản

Xem thêm:

啟告
khải cáo
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt kê