Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+4 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 37027

UTF-8: E982A3

UTF-32: 90A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naa5

Định nghĩa tiếng Anh: that, that one, those

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: nuó,nuò,,nèi,,něi,,nuó,

Tiếng Nhật: いかんぞ いずれ なんぞ

Tiếng Nhật (Kun): NANZO NANI

Tiếng Nhật (On): DA NA

Tiếng Hàn (Latinh): NA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *nɑ nɑ̌

Tiếng Việt: na

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

修復
tu phục

Xem thêm:

tự, tựa [ shì , sì ]

4F3C, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: như, giống như

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng