Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+5 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38790

UTF-8: E99E86

UTF-32: 9786

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing2

Định nghĩa tiếng Anh: an archer’s arm-protector

Tiếng Nhật: とも

Tiếng Nhật (Kun): TOMO

Quan Thoại: bǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sùng [ ]

6F34, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

ngạn [ chǎn ]

6D50, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

li, ly, lệ [ chī , gǔ , lí , lǐ , lì ]

96E2, tổng 18 nét, bộ chuy 隹 (+10 nét)

Nghĩa: 1. dời xa, chia lìa, dời khỏi ; 2. quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)

Quảng Cáo

bán hạt kê