Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鞭

鞭

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+9 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38829

UTF-8: E99EAD

UTF-32: 97AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin1

Định nghĩa tiếng Anh: whip; whip; string of firecrackers

Tiếng Hàn (Hangul): 편:0N

Pinyin: biān

Tiếng Nhật: ベン むち むちうつ

Tiếng Nhật (Kun): MUCHI MUCHIUTSU

Tiếng Nhật (On): HEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN

Quan Thoại: biān

Âm thời Đường: *biɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5C72, tổng 4 nét, bộ sơn 山 (+1 nét)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng