Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+1 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38838

UTF-8: E99EB6

UTF-32: 97B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun4

Định nghĩa tiếng Anh: big leather belt

Pinyin: pán

Tiếng Nhật: ハン バン おおおび

Tiếng Nhật (On): HAN BAN

Quan Thoại: pán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giàm, thành [ chéng , jiǎn ]

57CE, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thành trì ; 2. xây thành

Xem thêm:

[ ]

6762, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Quảng Cáo

đặc sản quê