Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鞶 - bàn | 鞶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+1 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38838

UTF-8: E99EB6

UTF-32: 97B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun4

Định nghĩa tiếng Anh: big leather belt

Pinyin: pán

Tiếng Nhật: ハン バン おおおび

Tiếng Nhật (On): HAN BAN

Quan Thoại: pán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

稽首
khể thủ

Xem thêm:

事理
sự lí

Xem thêm:

kiệm [ jiǎn ]

4FED, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tiết kiệm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3