Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 男子
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

萎靡
uy mĩ

Xem thêm:

thiển, điến [ tiǎn ]

8146, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hậu, đầy đặn ; 2. khéo, hay

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

54AB, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: chỉ (đơn vị đo đời Chu, bằng 8 tấc)

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu