Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 韊 - lan | 韊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+21 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 29 nét

Unicode: 38858

UTF-8: E99F8A

UTF-32: 97CA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan4

Định nghĩa tiếng Anh: a case for a bow

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン レン

Tiếng Nhật (Kun): YAZUTSU EBIRA

Tiếng Nhật (On): RAN REN

Quan Thoại: lán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

輟耕
chuyết canh

Xem thêm:

蟪蛄
huệ cô

Xem thêm:

醫方
y phương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán nôm