Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+21 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 29 nét

Unicode: 38858

UTF-8: E99F8A

UTF-32: 97CA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan4

Định nghĩa tiếng Anh: a case for a bow

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン レン

Tiếng Nhật (Kun): YAZUTSU EBIRA

Tiếng Nhật (On): RAN REN

Quan Thoại: lán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

xúc [ chuò ]

9F8A, tổng 15 nét, bộ xỉ 齒 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: ác xúc 齪,龊)

Mời xem:

tử vi 2026