Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 分別
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huất, hốt [ chuā , hū , xū ]

6B3B, tổng 12 nét, bộ khiếm 欠 (+8 nét)

Nghĩa: bỗng nhiên, bất chợt

Xem thêm:

nữu, nựu [ niǔ ]

7EBD, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái quạt, cái núm ; 2. buộc, thắt

Xem thêm:

giảo [ jiǎo ]

6405, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quấy, đảo ; 2. quấy rối, làm loạn

Quảng Cáo

bán hạt mè