Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+1 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38876

UTF-8: E99F9C

UTF-32: 97DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou1

Định nghĩa tiếng Anh: sheath, scabbard, bow case

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tāo,tào

Tiếng Nhật: トウ つつむ ゆぶくろ

Tiếng Nhật (Kun): YUBUKURO

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: tāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bành, bằng [ péng ]

68DA, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. gác, nhà rạp ; 2. đơn vị quân gồm 14 lính

Quảng Cáo

bánh canh khô