Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+1 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38877

UTF-8: E99F9D

UTF-32: 97DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau1

Định nghĩa tiếng Anh: leather arm band

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gōu

Tiếng Nhật: コウ ゆごて

Tiếng Nhật (Kun): YUGOTE

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gōu

Âm thời Đường: gou kou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phả [ ]

7BA5, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Xem thêm:

phúng [ fēng , fěng , fèng ]

8AF7, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: chế giễu, cười nhạo

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang