Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+3 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38917

UTF-8: E9A085

UTF-32: 9805

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong6

Định nghĩa tiếng Anh: neck, nape of neck; sum; funds

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiàng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ うなじ

Tiếng Nhật (Kun): UNAJI

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: xiàng

Tiếng Việt: hạng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tra, trở [ zhā , zǔ ]

67E4, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

thảo dược