Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+22 nét) (ăn)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 39317

UTF-8: E9A695

UTF-32: 9995

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong4

Định nghĩa tiếng Anh: bread (Persian naan)

Quan Thoại: náng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hốt, vật [ hū , wù ]

82B4, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Xem thêm:

đức [ dé ]

5FB7, tổng 15 nét, bộ xích 彳 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đạo đức, thiện ; 2. ơn, ân ; 3. nước Đức

Xem thêm:

y, ái, ý, ức [ ài , yī , yì ]

566B, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: ôi, chao (thán từ); ợ

Quảng Cáo

banh canh kho