Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 馕 - hướng | nang | nãng | năng | 馕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+22 nét) (ăn)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 39317

UTF-8: E9A695

UTF-32: 9995

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong4

Định nghĩa tiếng Anh: bread (Persian naan)

Quan Thoại: náng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

trừ [ chú ]

7BE8, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: cái chiếu trúc

Xem thêm:

安穩
an ổn

Xem thêm:

登假
đăng giả
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6