Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 頑民

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãng Nam Ninh - (往南寧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

chỉ, xích [ chě , chǐ ]

5C3A, tổng 4 nét, bộ thi 尸 (+1 nét)

Nghĩa: thước (10 tấc)

Xem thêm:

thù [ zhū ]

94E2, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: thù (đơn vị đo, bằng 1/24 lạng)

Quảng Cáo

đậu phộng