Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38942

UTF-8: E9A09E

UTF-32: 981E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aat3

Định nghĩa tiếng Anh: (nose) bridge

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: è,àn

Tiếng Nhật: アツ アチ アン はなすじ はなばしら

Tiếng Nhật (Kun): HANASUJI

Tiếng Nhật (On): ATSU ACHI AN

Tiếng Hàn (Latinh): AL

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quánh, quảng [ guǎng ]

72B7, tổng 6 nét, bộ khuyển 犬 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chất phác, tục tằn, thô kệch ; 2. hung ác, hung hãn

Xem thêm:

[ hù ]

9CE0, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Xem thêm:

[ ]

6338, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng