Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38959

UTF-8: E9A0AF

UTF-32: 982F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: cheekbone

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật: カイ キュウ

Tiếng Nhật (Kun): HOOBONE

Tiếng Nhật (On): KAI KYUU GU

Quan Thoại: kuí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

搖擺
dao bài

Xem thêm:

kiển [ jiǎn ]

7E6D, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái kén tằm ; 2. mạng nhện ; 3. phồng da chân

Quảng Cáo

bánh canh khô