Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+8 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38985

UTF-8: E9A189

UTF-32: 9849

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham6

Pinyin: qīn

Tiếng Nhật: ガン ゴン キン コン

Quan Thoại: qīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ông, ống [ wěng , wèng ]

84CA, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: um tùm

Xem thêm:

核威
hạch uy

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

6D2A, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lớn lao ; 2. mưa to, nước lũ

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng