
Thông tin ký tự
Bộ: hiệt ⾴(+9 nét) (đầu; trang giấy)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 38996
UTF-8: E9A194
UTF-32: 9854
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Hồng Sơn sơn nguyệt nhất luân minh) - (寄友(鴻山山月一輪明)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quế Lâm công quán - (桂林公館) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: