Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 顳 - nhiếp | 顳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+18 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 39027

UTF-8: E9A1B3

UTF-32: 9873

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nip6

Định nghĩa tiếng Anh: the temporal bone

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ ニョウ

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SEP

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

围兜
vi đâu

Xem thêm:

hối, hội [ huì ]

532F, tổng 13 nét, bộ phương 匚 (+11 nét)

Nghĩa: quay lại

Xem thêm:

弻亮
bật lượng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cách làm chả giò