Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+18 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 39027

UTF-8: E9A1B3

UTF-32: 9873

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nip6

Định nghĩa tiếng Anh: the temporal bone

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ ニョウ

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SEP

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

can, cao [ gān ]

7B78, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

hử [ ]

6C7B, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng