Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 页 - hiệt | 页 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+0 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 39029

UTF-8: E9A1B5

UTF-32: 9875

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Định nghĩa tiếng Anh: page, sheet, leaf; rad. no. 181

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thuý, tuý, tuỵ [ cuì ]

8403, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. họp ; 2. đàn, nhóm ; 3. sắc cỏ

Xem thêm:

[ bà ]

705E, tổng 24 nét, bộ thuỷ 水 (+21 nét)

Nghĩa: sông Bá (ở tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc)

Xem thêm:

khoáng, quán [ guàn , kuàng ]

535D, tổng 4 nét, bộ bốc 卜 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

công ty sửa nhà