Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 風騷

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phô, phố [ pū , pù ]

8216, tổng 15 nét, bộ thiệt 舌 (+9 nét)

Nghĩa: 1. phô, bày ; 2. lát phẳng; 1. cửa hàng buôn bán ; 2. giường, phản

Xem thêm:

安撫
an phủ

Xem thêm:

đại [ dài ]

888B, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: cái đẫy, túi, bao, bị

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng