Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 颬

颬

Thông tin ký tự

Bộ: phong ⾵(+4 nét) (gió)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39084

UTF-8: E9A2AC

UTF-32: 98AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa1

Pinyin: xiā

Tiếng Nhật: カ ケ

Quan Thoại: xiā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sàn, sạn [ chán ]

50DD, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nêu tỏ, nêu rõ ; 2. (xem: sàn sậu 僝僽)

Xem thêm:

[ ]

57EA, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Xem thêm:

chiêu [ zhāo ]

948A, tổng 7 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: khuyến khích, động viên

Quảng Cáo

từ điển jrai