Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+12 nét) (người)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20701

UTF-8: E5839D

UTF-32: 50DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan4

Định nghĩa tiếng Anh: to revile; to abuse

Pinyin: zhuàn,chán

Tiếng Nhật: セン サン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): SONAERU NONOSHIRU ARAWASU

Tiếng Nhật (On): SAN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): CAN

Quan Thoại: chán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phất [ fú ]

5F7F, tổng 8 nét, bộ xích 彳 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phảng phất 彿)

Xem thêm:

xuy, xuý [ chuī , chuì ]

9FA1, tổng 21 nét, bộ dược 龠 (+4 nét)

Nghĩa: thổi

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng