Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+8 nét) (ăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39194

UTF-8: E9A49A

UTF-32: 991A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaau4

Định nghĩa tiếng Anh: prepared meat; food

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật: コウ くらう さかな

Tiếng Nhật (Kun): SONAERU

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: yáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạc [ ]

8421, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

lịch [ lì ]

96F3, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phích lịch, tích lịch 靂,靋,雳)

Xem thêm:

uất [ yù ]

9B30, tổng 27 nét, bộ sưởng 鬯 (+17 nét)

Nghĩa: 1. buồn bã, uất ức ; 2. hơi thối ; 3. sum suê, rậm rạp

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng