Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+4 nét) (gạo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31881

UTF-8: E7B289

UTF-32: 7C89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan2

Định nghĩa tiếng Anh: powder, face powder; plaster

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fěn

Tiếng Nhật: フン こな

Tiếng Nhật (Kun): KONA KO DESHIMEETORU

Tiếng Nhật (On): FUN

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: fěn

Âm thời Đường: *biə̌n

Tiếng Việt: phấn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

não [ nǎo ]

5318, tổng 11 nét, bộ tỷ 匕 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

5763, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

gường tủ