
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+9 nét) (ăn)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 39221
UTF-8: E9A4B5
UTF-32: 9935
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Căn - (Indriya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
La Phù giang thuỷ các độc toạ - (羅浮江水閣獨坐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - (同正(十一月二日)) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: