Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+9 nét) (ăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39221

UTF-8: E9A4B5

UTF-32: 9935

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: to feed, to raise

Pinyin: wèi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): UERU

Tiếng Nhật (On): DAI

Quan Thoại: wèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dong, dung [ yōng , yóng ]

5889, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: cái thành nhỏ

Xem thêm:

hạt [ ]

78CD, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng