Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+11 nét) (ăn)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39235

UTF-8: E9A583

UTF-32: 9943

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mo4

Định nghĩa tiếng Anh: bread

Pinyin:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

a, hề [ xī ]

516E, tổng 4 nét, bộ bát 八 (+2 nét)

Nghĩa: (phụ từ) hề, chừ

Xem thêm:

爱憎
ái tăng

Xem thêm:

hạo [ ]

9C1D, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng