Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 饃 - mô | 饃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+11 nét) (ăn)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39235

UTF-8: E9A583

UTF-32: 9943

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mo4

Định nghĩa tiếng Anh: bread

Pinyin:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mạo [ mào ]

5190, tổng 8 nét, bộ quynh 冂 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xông lên ; 2. hấp tấp ; 3. giả mạo

Xem thêm:

雁信
nhạn tín

Xem thêm:

風光
phong quang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán măng khô