Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 饭 - phãn | phạn | 饭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+4 nét) (ăn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 39277

UTF-8: E9A5AD

UTF-32: 996D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan6

Định nghĩa tiếng Anh: cooked rice; food, meal

Quan Thoại: fàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

危机
nguy cơ

Xem thêm:

tuệ [ huì , suì ]

5F57, tổng 11 nét, bộ kệ 彐 (+8 nét)

Nghĩa: 1. sao chổi ; 2. cái chổi ; 3. quét

Xem thêm:

thánh [ shèng ]

8056, tổng 13 nét, bộ nhĩ 耳 (+7 nét)

Nghĩa: thần thánh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng