Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+4 nét) (ăn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 39277

UTF-8: E9A5AD

UTF-32: 996D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan6

Định nghĩa tiếng Anh: cooked rice; food, meal

Quan Thoại: fàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tạ [ ]

8EA4, tổng 24 nét, bộ túc 足 (+17 nét)

Xem thêm:

hi, hí, hý, hỉ, hỷ [ xǐ ]

559C, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: thích, ưa thích; vui vẻ

Xem thêm:

梢公
sao công

Quảng Cáo

kính quận 12