Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39287

UTF-8: E9A5B7

UTF-32: 9977

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: rations and pay for soldiers

Quan Thoại: xiǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ấn, ẩn [ yǐn , yìn ]

9690, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ẩn, kín, giấu ; 2. nấp, trốn

Xem thêm:

cung [ gōng ]

8EAC, tổng 10 nét, bộ thân 身 (+3 nét)

Nghĩa: thân thể, mình

Xem thêm:

冶容
dã dung

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng