Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 不幸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huyết, khuyết, quyết [ jué ]

6C7A, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khơi, tháo ; 2. vỡ đê ; 3. quyết tâm, nhất định

Xem thêm:

hao [ xiāo , xiào ]

54EE, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: gầm, hét, sủa

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn