Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 駒隙

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phất [ fú ]

9B84, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phường phất 鮄)

Xem thêm:

chuy, giai [ zhuī ]

9D7B, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (như: chá cô, giá cô 鴣,鸪)

Xem thêm:

ba, bà, phan, phiên [ bō , fān , fán , Pān , pán , pí , pó ]

756A, tổng 12 nét, bộ điền 田 (+7 nét)

Nghĩa: khoẻ mạnh; 1. phiên, lượt, lần ; 2. người Phiên

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2