Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40315

UTF-8: E9B5BB

UTF-32: 9D7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Định nghĩa tiếng Anh: pigeon; turtle-dove; a hawk

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuī

Tiếng Nhật: スイ シュン

Tiếng Nhật (Kun): KOBATO

Tiếng Nhật (On): SUI SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhuī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thông [ cōng ]

806A, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thính (tai) ; 2. sáng suốt

Quảng Cáo

thợ sửa nhà