
Thông tin ký tự
Bộ: mã ⾺(+6 nét) (con ngựa)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 39409
UTF-8: E9A7B1
UTF-32: 99F1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương mười một pháp - (Ekādasakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thất thập nhị nghi trủng - (七十二疑冢) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: