Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 駺

駺

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+7 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39418

UTF-8: E9A7BA

UTF-32: 99FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Tiếng Hàn (Hangul): 랑:N 량:N

Pinyin: láng,liáng

Tiếng Nhật: ロ リョウ

Quan Thoại: láng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khế [ ]

7508, tổng 14 nét, bộ ngoã 瓦 (+10 nét)

Xem thêm:

loan [ luán ]

7053, tổng 23 nét, bộ thuỷ 水 (+19 nét)

Xem thêm:

địch [ ]

85E1, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Mời xem:

Lịch vạn sự 2027