Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騁足
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ jiè ]

501F, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: vay mượn

Xem thêm:

hạm [ ]

839F, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

hiệt, khiết, kiết [ jié , xié ]

7D5C, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: sạch sẽ

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng