Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+1 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39467

UTF-8: E9A8AB

UTF-32: 9A2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: raise, hold high; fly, soar

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiān,jiǎn

Tiếng Nhật: ケン コン

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU SOKONAU AYAMARU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEN

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: kyɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhĩ, nhị [ ěr ]

9975, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bánh bột ; 2. mồi câu cá

Xem thêm:

案詞
án từ

Xem thêm:

[ ]

516F, tổng 4 nét, bộ bát 八 (+2 nét), tiết 卩 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình