Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 空 - không | khống | khổng | 空 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+3 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31354

UTF-8: E7A9BA

UTF-32: 7A7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: empty, hollow, bare, deserted

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: kōng,kǒng,kòng

Tiếng Nhật: クウ コウ そら あく あける から むなしい すく

Tiếng Nhật (Kun): KARA AKU SORA

Tiếng Nhật (On): KUU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: kōng

Âm thời Đường: *kung kùng

Tiếng Việt: không

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kiết, nghệ, nghiệt, niết, tiết [ ]

69F7, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

不期
bất kì

Xem thêm:

契闊
khế khoát
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng