Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+1 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39474

UTF-8: E9A8B2

UTF-32: 9A32

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou2

Định nghĩa tiếng Anh: the female of certain animals such as horses, a mare

Pinyin: cǎo

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: cǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mẫn, thằng [ shéng ]

7E04, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Xem thêm:

đồ [ tú ]

5F92, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đi bộ ; 2. không, trống ; 3. đồ đệ, học trò

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm