Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+11 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39492

UTF-8: E9A984

UTF-32: 9A44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: horse with a bluish white color

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cōng

Tiếng Nhật: ソウ あしげ

Tiếng Nhật (Kun): ASHIGE

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: cōng

Âm thời Đường: *tsung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quỹ [ kuì , tuí ]

994B, tổng 20 nét, bộ thực 食 (+12 nét)

Nghĩa: đưa tặng, tặng quà

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ